sứ quân

sứ quân

Một sứ quân cưỡi ngựa trắng đi thị sát lãnh địa của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tướng lĩnh phong kiến tự xưng: "sứ quân" chỉ những người cầm quân, thủ lĩnh quân sự hoặc chính trị thời phong kiến, thường tự lập quyền lực, cát cứ một vùng lãnh thổ, không chịu sự quản lý của triều đình trung ương.
    • Chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể: Trong lịch sử Việt Nam, "sứ quân" thường được dùng để nói về các thủ lĩnh thời loạn 12 sứ quân (thế kỷ X), những người tự xưng vương, cát cứ đất đai gây chiến tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thời 12 sứ quân, đất nước bị chia cắt thành nhiều vùng do các sứ quân cai quản. (Thời kỳ 12 thủ lĩnh phong kiến, lãnh thổ bị phân mảnh bởi những người tự xưng quyền lực.)
    • Sứ quân Ngô Xương một trong những người thế lực mạnh nhất thời bấy giờ. (Một thủ lĩnh phong kiến tên Ngô Xươngnắm giữ quyền lực lớn trong giai đoạn loạn lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loạn 12 sứ quân": giai đoạn lịch sử Việt Nam (944–968) khi 12 thủ lĩnh phong kiến nổi dậy cát cứ, dẫn đến chiến tranh chia cắt đất nước.

    • Loạn 12 sứ quân kết thúc khi Đinh Bộ Lĩnh thống nhất đất nước. (Cuộc nổi dậy của 12 thủ lĩnh chấm dứt nhờ sự thống nhất của Đinh Bộ Lĩnh.)
  • "sứ quân cát cứ": chỉ hành động chiếm giữ một vùng đất tự xưng quyền lực của một thủ lĩnh phong kiến.

    • Các sứ quân cát cứ thường xuyên đánh nhau để mở rộng lãnh thổ. (Những thủ lĩnh tự xưng thường gây chiến tranh để giành đất đai.)
Biến thể từ gần giống
  • Quân phiệt (danh từ): tướng lĩnh hoặc thế lực quân sự nắm quyền, tương tự sứ quân nhưng thường dùng trong bối cảnh hiện đại.

    • Chế độ quân phiệt ở Nhật Bản thời kỳ Shogun. (Một hệ thống quân sự cai trị tương tự sứ quân.)
  • Chư hầu (danh từ): vua hoặc lãnh chúa nhỏ phải phục tùng một vua lớn hơn, khác với sứ quân thường tự lập.

    • Các chư hầu triều cống cho vua nhà Chu. (Các lãnh chúa nhỏ phải nộp thuế cho vua trung ương.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ lĩnh quân sự: người đứng đầu một lực lượng trang.
  • Lãnh chúa phong kiến: người cai trị một vùng đất thời trung cổ, tương tự sứ quân.
  • Cát cứ: hành động chiếm giữ tự trị một vùng lãnh thổ.
Thành ngữ liên quan
  • "Sứ quân cát cứ, loạn lạc phân tranh": chỉ thời kỳ hỗn loạn khi nhiều thế lực tự xưng quyền lực gây chiến.
    • Sứ quân cát cứ, loạn lạc phân tranh giai đoạn đen tối của lịch sử. (Thời kỳ nhiều thủ lĩnh tự xưng gây chiến một giai đoạn hỗn loạn.)